EVIDENCE & AUDIT

"Xong" không phải
một câu trả lời.

Yana gắn mọi tuyên bố hoàn thành với bằng chứng thật: diff, kết quả test, kết quả build, exit code. Người dùng thấy chuyện gì đã thực sự xảy ra trước khi chấp nhận.

HASH-CHAIN AUDIT LOG

Xoá một dòng, đứt cả chuỗi.

Mỗi lần agent gọi một tool, một dòng JSONL được ghi vào audit log — kèm hash của chính nó và hash của dòng trước. Sửa hoặc xoá một dòng bất kỳ làm đứt chuỗi, và điều đó có thể phát hiện độc lập mà không cần tin vào chính log đó.

Entry Nhash = H(ts|tool|input|decision|prev_hash)
Entry N+1prev_hash = hash của Entry N
Verifytính lại hash, so khớp toàn chuỗi
Redactionpath/nội dung khớp mẫu secret → [REDACTED]

EVIDENCE ENGINE

Gắn kết quả với việc đã thật sự chạy.

Một thay đổi không được gọi là "xong" chỉ vì agent nói vậy. Evidence engine đòi hỏi: implementation, typecheck, test result, build result — mỗi cái có bằng chứng riêng, không gộp chung thành một dấu tick.

Implementation
Typecheck
Tests84 / 84
Human reviewRequired

GỌI ĐÚNG TÊN

Tamper-detectable, không phải tamper-proof.

Yana không quảng cáo hash-chain là bất khả xâm phạm. Nó là tamper-detectable: can thiệp vào log để lại dấu vết phát hiện được, không phải "không thể can thiệp". Đây là khác biệt có chủ đích trong cách website này diễn đạt.

YANA PRINCIPLE

Bằng chứng trước, tuyên bố sau.

Không có run lệnh thật trong phiên này thì không có tuyên bố "pass" — evidence luôn đi trước claim, không phải ngược lại.